ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "truyền trực tiếp" (1件)
truyền trực tiếp
日本語
フ直接送信する
Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
データは指揮センターに直接送信される。
類語検索結果 "truyền trực tiếp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "truyền trực tiếp" (1件)
Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
データは指揮センターに直接送信される。
